Ly hôn đơn phương và ly hôn thuận tình: Điều kiện, thủ tục và điểm khác nhau

Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Theo Luật Hôn nhân và gia đình, việc ly hôn về cơ bản được thực hiện theo hai trường hợp: thuận tình ly hôn và ly hôn theo yêu cầu của một bên (ly hôn đơn phương)

1. Ly hôn thuận tình là gì?

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, thuận tình ly hôn là trường hợp vợ và chồng cùng yêu cầu ly hôn, đồng thời hai bên tự nguyện và đã thống nhất được các vấn đề liên quan đến việc chấm dứt hôn nhân.

Để được Tòa án công nhận thuận tình ly hôn, vợ chồng cần đáp ứng các điều kiện cơ bản:

  • Hai bên thực sự tự nguyện ly hôn;
  • Hai bên đã thỏa thuận về việc chia tài sản;
  • Đã thống nhất về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con;
  • Các thỏa thuận phải bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của vợ và con.

Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP cũng hướng dẫn rằng trường hợp “vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn” có thể là việc cả hai cùng ký đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn hoặc một bên yêu cầu ly hôn và bên còn lại đồng ý, đồng thời hai bên thống nhất được việc nuôi con, chia tài sản.

2. Ly hôn đơn phương là gì?

Ly hôn đơn phương hay ly hôn theo yêu cầu của một bên là trường hợp chỉ vợ hoặc chồng yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, sau khi hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ cho thấy:

  • Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình;
  • Có hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ hoặc chồng;
  • Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
  • Đời sống chung không thể kéo dài;
  • Mục đích của hôn nhân không đạt được.

Một số trường hợp đặc biệt cũng được pháp luật quy định, chẳng hạn vợ hoặc chồng của người đã bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn.

3. So sánh ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương

Nội dung Ly hôn thuận tình Ly hôn đơn phương
Người yêu cầu Cả hai vợ chồng Một bên vợ hoặc chồng
Ý chí ly hôn Cả hai cùng tự nguyện Một bên yêu cầu, bên còn lại có thể không đồng ý
Nuôi con Hai bên thỏa thuận Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định
Tài sản Hai bên thỏa thuận Tòa án giải quyết nếu có yêu cầu
Căn cứ ly hôn Hai bên tự nguyện và thỏa thuận được các vấn đề liên quan Phải có căn cứ theo Điều 56
Khả năng phát sinh tranh chấp Thường ít hơn Có thể phát sinh tranh chấp về con, tài sản, nghĩa vụ chung

4. Ly hôn đơn phương hay thuận tình: nên lựa chọn hình thức nào?

Nếu cả hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và đã thống nhất được việc nuôi con, tài sản, việc yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn thường phù hợp hơn.

Ngược lại, nếu một bên không đồng ý ly hôn, không hợp tác hoặc hai bên không thống nhất được về con chung, tài sản, có thể thực hiện thủ tục ly hôn theo yêu cầu của một bên.

Đáng lưu ý, việc hai bên gia đình có đồng ý hay không không phải là điều kiện để Tòa án giải quyết ly hôn. Quyền yêu cầu ly hôn thuộc về vợ, chồng và trong một số trường hợp đặc biệt là cha, mẹ hoặc người thân thích theo quy định pháp luật.

5. Khi nào quan hệ hôn nhân chính thức chấm dứt?

Quan hệ hôn nhân không chấm dứt ngay khi vợ hoặc chồng ký đơn ly hôn. Theo Điều 57 Luật Hôn nhân và gia đình, quan hệ hôn nhân chấm dứt kể từ ngày bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật.

6. Hồ sơ và thủ tục ly hôn

Tùy trường hợp là thuận tình hay đơn phương mà hồ sơ, trình tự giải quyết có sự khác nhau. Về cơ bản, người yêu cầu cần chuẩn bị các giấy tờ liên quan đến:

  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn hoặc đơn khởi kiện ly hôn;
  • Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Giấy tờ tùy thân của vợ, chồng;
  • Giấy tờ liên quan đến con chung;
  • Tài liệu về tài sản, nợ chung nếu có yêu cầu Tòa án giải quyết.

Lưu ý: Hồ sơ thực tế và thẩm quyền giải quyết cần được xác định theo tình trạng cư trú, nơi làm việc, nơi có tài sản, tình trạng tranh chấp và các yếu tố liên quan của từng vụ việc.