Trong bối cảnh minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp và phòng chống rửa tiền ngày càng được siết chặt, việc xác định và kê khai chủ sở hữu hưởng lợi đang là vấn đề thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng doanh nghiệp, kể cả các công ty hoạt động trong lĩnh vực y dược, thiết bị y tế và dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Vậy, khi thực hiện kê khai thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi, doanh nghiệp cần phải đưa vào danh sách những đối tượng nào? Hãy cùng luatyte.vn tìm hiểu chi tiết dưới góc độ pháp lý.
1. Chủ sở hữu hưởng lợi là gì?
Trước khi xác định ai là người phải kê khai, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất của khái niệm này. Chủ sở hữu hưởng lợi không đơn thuần chỉ là người đứng tên trên giấy phép đăng ký kinh doanh hay người đại diện theo pháp luật, mà là thể nhân (cá nhân thực sự) nắm quyền chi phối, sở hữu thực tế hoặc thụ hưởng các lợi ích kinh tế từ doanh nghiệp đó.
Việc xác định đúng đối tượng giúp doanh nghiệp tránh khỏi rủi ro pháp lý về việc khai báo thiếu trung thực, gian lận thông tin hoặc vi phạm các quy định về minh bạch cấu trúc sở hữu.
2. Kê khai những ai? Các tiêu chí xác định đối tượng phải kê khai
Tùy thuộc vào hình thức pháp lý của doanh nghiệp (công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn,…) và cơ cấu vốn góp, các cá nhân sau đây sẽ thuộc diện phải kê khai thông tin chủ sở hữu hưởng lợi:
a. Cá nhân sở hữu cổ phần hoặc phần vốn góp chi phối
-
Đối với công ty TNHH: Là cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát thực tế từ một tỷ lệ phần vốn góp nhất định trở lên (thường theo chuẩn mực pháp lý hoặc điều lệ công ty quy định quyền chi phối từ 25% trở lên, hoặc nắm giữ quyền biểu quyết quyết định các vấn đề quan trọng).
-
Đối với công ty cổ phần: Là cá nhân sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ một tỷ lệ cổ phần có quyền biểu quyết nhất định (ví dụ: từ 25% trở lên) theo quy định hiện hành.
b. Cá nhân nắm quyền chi phối thông qua thỏa thuận hoặc công cụ khác
Trong trường hợp không đạt tỷ lệ sở hữu vốn trực tiếp, một cá nhân vẫn được coi là chủ sở hữu hưởng lợi nếu họ có quyền chi phối hoạt động tài chính và kinh doanh của doanh nghiệp thông qua:
-
Thỏa thuận giữa các cổ đông/thành viên góp vốn.
-
Quyền chi phối việc bổ nhiệm, miễn nhiệm đa số thành viên Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
c. Cá nhân nắm giữ quyền kiểm soát cao nhất (Trường hợp không xác định được các trường hợp trên)
Nếu doanh nghiệp đã rà soát toàn bộ cấu trúc sở hữu nhưng không tìm ra cá nhân nào đáp ứng các tiêu chí về tỷ lệ vốn hay quyền chi phối trực tiếp/gián tiếp như trên, thì cá nhân giữ chức vụ quản lý cao nhất (ví dụ: Tổng giám đốc, Giám đốc điều hành hoặc người giữ vai trò điều hành cao nhất về mặt hành chính, nhân sự) sẽ được xem xét kê khai là người chịu trách nhiệm kiểm soát/hưởng lợi theo quy định.
3. Nội dung thông tin cần kê khai gồm những gì?
Khi thực hiện kê khai thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi, doanh nghiệp thường phải cung cấp các dữ liệu cơ bản của cá nhân đó nhằm phục vụ công tác quản lý nhà nước, bao gồm:
-
Họ và tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch.
-
Số định danh cá nhân / Số hộ chiếu / Căn cước công dân.
-
Địa chỉ thường trú và địa chỉ liên lạc hiện tại.
-
Tỷ lệ sở hữu vốn, cổ phần hoặc mô tả chi tiết cơ chế quyền lực chi phối tại doanh nghiệp.
4. Lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp
-
Tính chính xác và kịp thời: Mọi thay đổi liên quan đến cơ cấu cổ đông lớn, người nắm quyền chi phối đều phải được cập nhật định kỳ hoặc khi có biến động theo đúng quy định của pháp luật về doanh nghiệp và quản lý thuế.
-
Tránh rủi ro pháp lý: Việc khai báo sai lệch, che giấu thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi thực tế có thể dẫn đến các chế tài xử phạt hành chính hoặc gây khó khăn trong quá trình huy động vốn, mở rộng hợp tác đầu tư (đặc biệt trong các lĩnh vực có điều kiện như y tế, dược phẩm).
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp vướng mắc về cấu trúc sở hữu phức tạp hoặc cần tư vấn chi tiết về thủ tục pháp lý, hãy liên hệ ngay với luatyte.vn để được hỗ trợ chuyên sâu.

VI